一系列
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "一系列" (yīxìliè) mang nghĩa "một loạt, một chuỗi", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 系 (jì / xì - hệ): "buộc" + 列 (liè - liệt): "hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt. • Chữ 列: Dùng lưỡi dao sắc (刂) pha tách từng phần xương thịt (歹) rồi sắp xếp ngay ngắn theo thứ tự tạo thành từng hàng, dãy, liệt kê (列).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一系列
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:một loạt, một chuỗi
Ví dụ (5)
政府采取了一系列的新政策。
Chính phủ đã áp dụng một loạt các chính sách mới.
The government adopted a series of new policies.
这起事故引发了一系列的问题。
Vụ tai nạn này đã gây ra một chuỗi các vấn đề.
This accident triggered a series of problems.
为了提高销量,公司举办了一系列的促销活动。
Để tăng doanh số, công ty đã tổ chức một loạt các hoạt động khuyến mãi.
To boost sales, the company launched a series of promotional campaigns.
他提出了一系列建设性的意见。
Anh ấy đã đưa ra một loạt các ý kiến mang tính xây dựng.
He put forward a series of constructive suggestions.
经过一系列的测试,这款产品终于上市了。
Trải qua một loạt các thử nghiệm, sản phẩm này cuối cùng đã được tung ra thị trường.
After a series of tests, this product finally went on the market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây