ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一系列
yīxìliè
một loạt, một chuỗi
Hán việt: nhất hệ liệt
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "一系列" (yīxìliè) mang nghĩa "một loạt, một chuỗi", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 系 (jì / xì - hệ): "buộc" + 列 (liè - liệt): "hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt. • Chữ 列: Dùng lưỡi dao sắc (刂) pha tách từng phần xương thịt (歹) rồi sắp xếp ngay ngắn theo thứ tự tạo thành từng hàng, dãy, liệt kê (列).

Thành phần cấu tạo

一系列
yīxìliè
một loạt, một chuỗi
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
系
jì / xì • hệ
buộc
丿
Nét phẩy
Nét trên (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ (phía dưới)
列
liè • liệt
hàng
歹
Bộ Ngạt
Mảnh xương, phần tách rời
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao sắc cắt chia thành từng hàng

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:một loạt, một chuỗi
Ví dụ (5)
zhèngfǔ政府cǎiqǔ采取le了yíxìliè一系列de的xīn新zhèngcè政策。
Chính phủ đã áp dụng một loạt các chính sách mới.
The government adopted a series of new policies.
zhè这qǐ起shìgù事故yǐnfā引发le了yíxìliè一系列de的wèntí问题。
Vụ tai nạn này đã gây ra một chuỗi các vấn đề.
This accident triggered a series of problems.
wèile为了tígāo提高xiāoliàng销量,gōngsī公司jǔbàn举办le了yíxìliè一系列de的cùxiāo促销huódòng活动。
Để tăng doanh số, công ty đã tổ chức một loạt các hoạt động khuyến mãi.
To boost sales, the company launched a series of promotional campaigns.
tā他tíchū提出le了yíxìliè一系列jiànshèxìng建设性de的yìjiàn意见。
Anh ấy đã đưa ra một loạt các ý kiến mang tính xây dựng.
He put forward a series of constructive suggestions.
jīngguò经过yíxìliè一系列de的cèshì测试,zhè这kuǎn款chǎnpǐn产品zhōngyú终于shàngshì上市le了。
Trải qua một loạt các thử nghiệm, sản phẩm này cuối cùng đã được tung ra thị trường.
After a series of tests, this product finally went on the market.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây