排列
HSK4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "排列" (páiliè) mang nghĩa "Sắp xếp", kết hợp bởi 排 (pái - bài): "hàng" + 列 (liè - liệt): "hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 排: Đưa bàn tay (扌) sắp xếp các vật sang hai bên đối xứng ngay ngắn (非) tạo thành từng dãy, từng hàng (排). • Chữ 列: Dùng lưỡi dao sắc (刂) pha tách từng phần xương thịt (歹) rồi sắp xếp ngay ngắn theo thứ tự tạo thành từng hàng, dãy, liệt kê (列).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 排列
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sắp xếp, xếp đặt, bài trí (theo thứ tự hàng lối).
Ví dụ (5)
请把这些椅子排列整齐。
Làm ơn hãy sắp xếp những cái ghế này ngay ngắn lại.
Please arrange these chairs neatly.
名字是按字母顺序排列的。
Tên được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
The names are arranged in alphabetical order.
请把这几个数字从小到大排列。
Hãy sắp xếp mấy con số này từ nhỏ đến lớn.
Please arrange these numbers in ascending order.
书架上的书排列得很有规律。
Sách trên giá được sắp xếp rất có quy luật.
The books on the shelf are arranged in a very orderly way.
这也是一种排列组合。
Đây cũng là một dạng chỉnh hợp tổ hợp (một kiểu sắp xếp).
This is also a kind of permutation and combination.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây