以色列
—
Gợi nhớ
Từ "以色列" (Yǐsèliè) mang nghĩa "Israel", kết hợp bởi 以 (yǐ - dĩ): "bằng" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu" + 列 (liè - liệt): "hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 以: Hình ảnh một người cầm công cụ bên tay để dẫn dắt người khác cùng làm việc mang nghĩa là dùng, bằng, với (以). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色). • Chữ 列: Dùng lưỡi dao sắc (刂) pha tách từng phần xương thịt (歹) rồi sắp xếp ngay ngắn theo thứ tự tạo thành từng hàng, dãy, liệt kê (列).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 以色列
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Israel
Ví dụ (3)
他来自以色列。
Anh ấy đến từ Israel.
He comes from Israel.
以色列的文化很有特色。
Văn hóa của Israel rất có nét riêng.
Israel's culture is very distinctive.
我们在地图上找到了以色列。
Chúng tôi đã tìm thấy Israel trên bản đồ.
We found Israel on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây