ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
以色列
Yǐsèliè
Israel
Hán việt: dĩ sắc liệt
—

Gợi nhớ

Từ "以色列" (Yǐsèliè) mang nghĩa "Israel", kết hợp bởi 以 (yǐ - dĩ): "bằng" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu" + 列 (liè - liệt): "hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 以: Hình ảnh một người cầm công cụ bên tay để dẫn dắt người khác cùng làm việc mang nghĩa là dùng, bằng, với (以). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色). • Chữ 列: Dùng lưỡi dao sắc (刂) pha tách từng phần xương thịt (歹) rồi sắp xếp ngay ngắn theo thứ tự tạo thành từng hàng, dãy, liệt kê (列).

Thành phần cấu tạo

以色列
Yǐsèliè
Israel
以
yǐ • dĩ
bằng
以
Bộ Dĩ
Hình người dùng vật gì đó
色
sè / shǎi • sắc
Màu
⺈
Đao (biến thể)
Phần trên (phía trên)
巴
Ba
Bám vào / âm đọc (phía dưới)
列
liè • liệt
hàng
歹
Bộ Ngạt
Mảnh xương, phần tách rời
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao sắc cắt chia thành từng hàng

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Israel
Ví dụ (3)
tā他láizì来自yǐsèliè以色列。
Anh ấy đến từ Israel.
He comes from Israel.
yǐsèliè以色列de的wénhuà文化hěn很yǒu有tèsè特色。
Văn hóa của Israel rất có nét riêng.
Israel's culture is very distinctive.
wǒmen我们zài在dìtú地图shàng上zhǎodào找到le了yǐsèliè以色列。
Chúng tôi đã tìm thấy Israel trên bản đồ.
We found Israel on the map.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây