ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
系列
xìliè
loạt, chuỗi, bộ, dòng (sản phẩm), hệ liệt.
Hán việt: hệ liệt
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "系列" (xìliè) mang nghĩa "chuỗi, loạt", kết hợp bởi 系 (jì / xì - hệ): "buộc" + 列 (liè - liệt): "hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt. • Chữ 列: Dùng lưỡi dao sắc (刂) pha tách từng phần xương thịt (歹) rồi sắp xếp ngay ngắn theo thứ tự tạo thành từng hàng, dãy, liệt kê (列).

Thành phần cấu tạo

系列
xìliè
chuỗi, loạt
系
jì / xì • hệ
buộc
丿
Nét phẩy
Nét trên (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ (phía dưới)
列
liè • liệt
hàng
歹
Bộ Ngạt
Mảnh xương, phần tách rời
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao sắc cắt chia thành từng hàng

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:loạt, chuỗi, bộ, dòng (sản phẩm), hệ liệt.
Ví dụ (5)
gāi该gōngsī公司tuīchū推出le了xīn新de的zhìnéng智能shǒujī手机xìliè系列。
Công ty đó đã tung ra dòng điện thoại thông minh mới.
The company has launched a new smartphone series.
wèile为了qìngzhù庆祝xiàoqìng校庆,xuéxiào学校jǔbàn举办le了yíxìliè一系列huódòng活动。
Để chào mừng lễ thành lập trường, nhà trường đã tổ chức một chuỗi các hoạt động.
To celebrate the school anniversary, the school organized a series of activities.
zhè这shì是yí一tào套guānyú关于zhōngguó中国lìshǐ历史de的xìliè系列cóng丛shū书。
Đây là một bộ sách (series) về lịch sử Trung Quốc.
This is a series of books on Chinese history.
jīngguò经过yíxìliè一系列de的gǎigé改革,gōngsī公司de的xiàoyì效益tígāo提高le了。
Trải qua một loạt các cải cách, hiệu quả kinh doanh của công ty đã được nâng cao.
After a series of reforms, the company's performance improved.
zhè这qǐ起ànjiàn案件yǐnfā引发le了yíxìliè一系列de的shèhuì社会wèntí问题。
Vụ án này đã gây ra một loạt các vấn đề xã hội.
This case has triggered a series of social problems.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây