举
丶丶ノ一ノ丶一一丨
9
期
HSK 3
—
Gợi nhớ
Đôi bàn tay cùng hợp sức nâng bổng một vật lên thật cao cho mọi người cùng thấy, mang nghĩa giơ lên, nêu ra và bầu chọn (举).
Thành phần cấu tạo
举
giơ lên; nêu ra; tổ chức; bầu chọn
举
Giản thể từ 舉
Hình hai tay nâng vật lên cao (phồn thể)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (23)
Định nghĩa (3)
1
động từ
Nghĩa:giơ, nâng, cất (lên cao).
Ví dụ (5)
懂的人请举手。
Ai hiểu thì xin hãy giơ tay.
Those who understand, please raise your hands.
让我们举杯,为友谊干杯!
Chúng ta hãy nâng ly, cạn ly vì tình bạn!
Let's raise our glasses and drink to friendship!
那块石头太重了,我举不起来。
Hòn đá đó nặng quá, tôi nhấc không nổi.
That stone is too heavy—I can't lift it.
他在奥运会上获得了举重金牌。
Anh ấy đã giành huy chương vàng cử tạ tại Thế vận hội.
He won a gold medal in weightlifting at the Olympics.
举头望明月,低头思故乡。
Ngẩng đầu nhìn trăng sáng, cúi đầu nhớ cố hương (Thơ Lý Bạch).
I lift my head to gaze at the bright moon, and lower it to think of my hometown.
2
động từ
Nghĩa:cử, nêu ra, lấy (ví dụ), bầu cử.
Ví dụ (5)
你能举个例子吗?
Bạn có thể lấy (nêu) một ví dụ không?
Can you give an example?
这只是举例说明。
Đây chỉ là lấy ví dụ minh họa thôi.
This is just for illustration.
不胜枚举。
Nhiều không kể xiết (Không thể nào nêu ra từng cái một).
There are too many to enumerate.
经过投票,大家推举他当班长。
Qua bỏ phiếu, mọi người đề cử anh ấy làm lớp trưởng.
After a vote, everyone elected him class monitor.
我要举报这个非法活动。
Tôi muốn tố giác (báo cáo) hoạt động phi pháp này.
I want to report this illegal activity.
3
động từ / danh từ (trang trọng)
Nghĩa:tổ chức (sự kiện) / hành động, việc làm.
Ví dụ (5)
婚礼将在下个月举行。
Hôn lễ sẽ được tổ chức (cử hành) vào tháng sau.
The wedding will be held next month.
一举两得。
Một mũi tên trúng hai đích (Một hành động được hai lợi ích).
Kill two birds with one stone.
这是一项正义之举。
Đây là một hành động chính nghĩa.
This is an act of justice.
轻而易举。
Dễ như trở bàn tay (Nhẹ nhàng mà nhấc lên được).
Very easy.
举国同庆。
Cả nước (toàn thể quốc gia) cùng ăn mừng.
The whole nation is celebrating.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây