举措
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "举措" (jǔcuò) mang nghĩa "biện pháp, hành động", kết hợp bởi 举 (jǔ - cử): "giơ lên" + 措 (cuò - thố): "xử trí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 举: Đôi bàn tay cùng hợp sức nâng bổng một vật lên thật cao cho mọi người cùng thấy, mang nghĩa giơ lên, nêu ra và bầu chọn (举). • Chữ 措: Dùng đôi bàn tay (扌) sắp đặt lại những công việc tồn đọng từ ngày xưa (昔) cho đâu vào đấy gọi là xử trí, sắp xếp (措).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:biện pháp, hành động
Ví dụ (5)
政府采取了一系列新举措来促进经济增长。
Chính phủ đã áp dụng một loạt biện pháp mới để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
The government has adopted a series of new measures to promote economic growth.
这项环保举措得到了广泛的支持。
Biện pháp bảo vệ môi trường này đã nhận được sự ủng hộ rộng rãi.
This environmental protection initiative has received widespread support.
公司将推出重大举措以改善员工福利。
Công ty sẽ đưa ra các hành động chính sách quan trọng nhằm cải thiện phúc lợi của nhân viên.
The company will introduce major measures to improve employee benefits.
教育部门出台了多项举措减轻学生的负担。
Bộ giáo dục đã ban hành nhiều biện pháp để giảm bớt gánh nặng cho học sinh.
The education authorities have introduced a number of measures to reduce students' workload.
这一战略举措大大提高了公司的竞争力。
Hành động mang tính chiến lược này đã nâng cao đáng kể sức cạnh tranh của công ty.
This strategic move greatly enhanced the company's competitiveness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây