举动
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "举动" (jǔdòng) mang nghĩa "hành động", kết hợp bởi 举 (jǔ - cử): "giơ lên" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 举: Đôi bàn tay cùng hợp sức nâng bổng một vật lên thật cao cho mọi người cùng thấy, mang nghĩa giơ lên, nêu ra và bầu chọn (举). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 举动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cử động, hành động, hành vi, việc làm (cụ thể, được quan sát).
Ví dụ (5)
他这一疯狂的举动吓坏了在场所有人。
Hành động điên rồ này của anh ta đã dọa sợ tất cả những người có mặt.
His crazy action frightened everyone present.
请注意你的一举一动,这里有监控。
Xin hãy chú ý nhất cử nhất động của bạn, ở đây có camera giám sát.
Please watch your every move; this place is under surveillance.
这是一个十分冒险的举动。
Đây là một hành động (nước đi) vô cùng mạo hiểm.
This is a very risky move.
她无法解释自己当时的奇怪举动。
Cô ấy không thể giải thích được hành vi kỳ quặc của mình lúc đó.
She couldn't explain her strange behavior at the time.
大家都被他无私的举动感动了。
Mọi người đều cảm động trước hành động vô tư của anh ấy.
Everyone was moved by his selfless act.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây