ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
举足轻重
jǔzú qīngzhòng
giữ vai trò quan trọng, đóng vai trò then chốt, có ảnh hưởng lớn, có sức nặng (địa vị).
Hán việt: cử túc khinh trọng
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "举足轻重" (jǔzú qīngzhòng) mang nghĩa "rất quan trọng", kết hợp bởi 举 (jǔ - cử): "giơ lên" + 足 (zú - túc): "Chân" + 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 举: Đôi bàn tay cùng hợp sức nâng bổng một vật lên thật cao cho mọi người cùng thấy, mang nghĩa giơ lên, nêu ra và bầu chọn (举). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足). • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).

Thành phần cấu tạo

举足轻重
jǔzú qīngzhòng
rất quan trọng
举
jǔ • cử
giơ lên
举
Giản thể từ 舉
Hình hai tay nâng vật lên cao (phồn thể)
足
zú • túc
Chân
足
Bộ Túc
Hình bàn chân với đầu gối và bàn chân
轻
qīng • khinh
nhẹ
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ (nằm bên trái)
圣
Thánh (giản thể) / âm đọc
Nhẹ nhàng (nằm bên phải)
重
zhòng / chóng • trọng
nặng
千
Thiên
Nghìn (phía trên)
里
Bộ Lý
Dặm, bên trong (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:giữ vai trò quan trọng, đóng vai trò then chốt, có ảnh hưởng lớn, có sức nặng (địa vị).
Ví dụ (5)
tā他zài在zhè这gè个xiàngmù项目zhōng中bànyǎn扮演zhe着jǔzúqīngzhòng举足轻重de的juésè角色。
Anh ấy đóng vai trò then chốt (vô cùng quan trọng) trong dự án này.
He plays a pivotal role in this project.
yín银hángyè行业zài在guómínjīngjì国民经济zhōng中chǔyú处于jǔzúqīngzhòng举足轻重de的dìwèi地位。
Ngành ngân hàng giữ vị trí then chốt trong nền kinh tế quốc dân.
The banking industry occupies a vital position in the national economy.
zuòwéi作为yí一gè个dàguó大国,tā它zài在dìqū地区shìwù事务zhōng中fāhuī发挥zhe着jǔzúqīngzhòng举足轻重de的zuòyòng作用。
Là một nước lớn, quốc gia này phát huy tác dụng mang tính quyết định trong các vấn đề khu vực.
As a major country, it plays a pivotal role in regional affairs.
zhè这wèi位zhuānjiā专家de的yìjiàn意见duì对zuìhòu最后de的juécè决策yǒu有zhe着jǔzúqīngzhòng举足轻重de的yǐngxiǎng影响。
Ý kiến của vị chuyên gia này có ảnh hưởng mang tính quyết định đối với sách lược cuối cùng.
This expert's opinion has a decisive influence on the final decision.
huánjìng环境bǎohù保护duìyú对于rénlèi人类de的wèilái未来shì是jǔzúqīngzhòng举足轻重de的。
Bảo vệ môi trường là vấn đề sống còn (then chốt) đối với tương lai nhân loại.
Environmental protection is of vital importance to the future of humanity.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây