举足轻重
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "举足轻重" (jǔzú qīngzhòng) mang nghĩa "rất quan trọng", kết hợp bởi 举 (jǔ - cử): "giơ lên" + 足 (zú - túc): "Chân" + 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 举: Đôi bàn tay cùng hợp sức nâng bổng một vật lên thật cao cho mọi người cùng thấy, mang nghĩa giơ lên, nêu ra và bầu chọn (举). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足). • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 举足轻重
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:giữ vai trò quan trọng, đóng vai trò then chốt, có ảnh hưởng lớn, có sức nặng (địa vị).
Ví dụ (5)
他在这个项目中扮演着举足轻重的角色。
Anh ấy đóng vai trò then chốt (vô cùng quan trọng) trong dự án này.
He plays a pivotal role in this project.
银行业在国民经济中处于举足轻重的地位。
Ngành ngân hàng giữ vị trí then chốt trong nền kinh tế quốc dân.
The banking industry occupies a vital position in the national economy.
作为一个大国,它在地区事务中发挥着举足轻重的作用。
Là một nước lớn, quốc gia này phát huy tác dụng mang tính quyết định trong các vấn đề khu vực.
As a major country, it plays a pivotal role in regional affairs.
这位专家的意见对最后的决策有着举足轻重的影响。
Ý kiến của vị chuyên gia này có ảnh hưởng mang tính quyết định đối với sách lược cuối cùng.
This expert's opinion has a decisive influence on the final decision.
环境保护对于人类的未来是举足轻重的。
Bảo vệ môi trường là vấn đề sống còn (then chốt) đối với tương lai nhân loại.
Environmental protection is of vital importance to the future of humanity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây