举世闻名
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "举世闻名" (jǔshìwénmíng) mang nghĩa "nổi tiếng thế giới", kết hợp bởi 举 (jǔ - cử): "giơ lên" + 世 (shì - thế): "thế giới" + 闻 (wén - văn): "nghe" + 名 (míng - danh): "tên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 举: Đôi bàn tay cùng hợp sức nâng bổng một vật lên thật cao cho mọi người cùng thấy, mang nghĩa giơ lên, nêu ra và bầu chọn (举). • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世). • Chữ 闻: Nghiêng đôi tai (耳) lắng nghe âm thanh vọng qua cánh cửa gỗ (门) để nghe ngóng tin tức và ngửi hương gió thoảng (闻). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 举世闻名
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:nổi tiếng thế giới, lừng danh thế giới, nức tiếng gần xa.
Ví dụ (5)
长城是举世闻名的奇迹。
Vạn Lý Trường Thành là kỳ tích nổi tiếng thế giới.
The Great Wall is a world-famous wonder.
这是一位举世闻名的科学家。
Đây là một nhà khoa học lừng danh thế giới.
He is a world-famous scientist.
中国的丝绸举世闻名。
Tơ lụa của Trung Quốc nổi tiếng khắp thế giới.
Chinese silk is world-famous.
这里有举世闻名的兵马俑。
Ở đây có Đội quân đất nung nổi tiếng thế giới.
The world-famous Terracotta Army is here.
经过多年的努力,这个品牌终于举世闻名。
Qua nhiều năm nỗ lực, thương hiệu này cuối cùng cũng đã nổi tiếng toàn cầu.
After years of hard work, this brand finally became world-famous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây