ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
举手
jǔshǒu
giơ tay
Hán việt: cử thủ
—

Gợi nhớ

Từ "举手" (jǔshǒu) mang nghĩa "giơ tay", kết hợp bởi 举 (jǔ - cử): "giơ lên" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 举: Đôi bàn tay cùng hợp sức nâng bổng một vật lên thật cao cho mọi người cùng thấy, mang nghĩa giơ lên, nêu ra và bầu chọn (举). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).

Thành phần cấu tạo

举手
jǔshǒu
giơ tay
举
jǔ • cử
giơ lên
举
Giản thể từ 舉
Hình hai tay nâng vật lên cao (phồn thể)
手
shǒu • thủ
tay
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay năm ngón xòe ra cầm nắm

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:giơ tay
Ví dụ (3)
zhīdào知道dá'àn答案de的tóngxué同学qǐng请jǔshǒu举手。
Bạn học nào biết đáp án thì hãy giơ tay.
Students who know the answer, please raise your hands.
tā他jǔshǒu举手wèn问le了lǎoshī老师yí一gè个wèntí问题。
Anh ấy giơ tay hỏi giáo viên một câu.
He raised his hand and asked the teacher a question.
guò过mǎlù马路qián前,háizi孩子jǔshǒu举手shìyì示意sījī司机。
Trước khi qua đường, đứa trẻ giơ tay ra hiệu cho tài xế.
Before crossing the street, the child raised a hand to signal the driver.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây