举手
—
Gợi nhớ
Từ "举手" (jǔshǒu) mang nghĩa "giơ tay", kết hợp bởi 举 (jǔ - cử): "giơ lên" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 举: Đôi bàn tay cùng hợp sức nâng bổng một vật lên thật cao cho mọi người cùng thấy, mang nghĩa giơ lên, nêu ra và bầu chọn (举). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 举手
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giơ tay
Ví dụ (3)
知道答案的同学请举手。
Bạn học nào biết đáp án thì hãy giơ tay.
Students who know the answer, please raise your hands.
他举手问了老师一个问题。
Anh ấy giơ tay hỏi giáo viên một câu.
He raised his hand and asked the teacher a question.
过马路前,孩子举手示意司机。
Trước khi qua đường, đứa trẻ giơ tay ra hiệu cho tài xế.
Before crossing the street, the child raised a hand to signal the driver.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây