举例
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "举例" (jǔ//lì) mang nghĩa "lấy ví dụ, đưa ra ví dụ", kết hợp bởi 举 (jǔ - cử): "giơ lên" + 例 (lì - lệ): "ví dụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 举: Đôi bàn tay cùng hợp sức nâng bổng một vật lên thật cao cho mọi người cùng thấy, mang nghĩa giơ lên, nêu ra và bầu chọn (举). • Chữ 例: Những người lính (亻) đứng xếp thành hàng lối (列) thẳng tắp theo đúng quy tắc mẫu mực, nghĩa là ví dụ, thông lệ (例).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 举例
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'jǔ / lì')
Nghĩa:lấy ví dụ, đưa ra ví dụ
Ví dụ (5)
请举例说明你的观点。
Vui lòng lấy ví dụ minh họa cho quan điểm của bạn.
Please give examples to illustrate your point.
老师在课堂上喜欢举例。
Thầy giáo thích đưa ra ví dụ ở trên lớp.
The teacher likes to give examples in class.
这是一个很难举例的词。
Đây là một từ rất khó lấy ví dụ.
This is a word that is very hard to illustrate with examples.
课本中举例说明了这种语法。
Sách giáo khoa đã đưa ra ví dụ minh họa cho loại ngữ pháp này.
The textbook uses examples to explain this grammar point.
为了让大家明白,我来举例。
Để mọi người hiểu rõ, tôi sẽ đưa ra ví dụ.
To help everyone understand, I'll give an example.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây