ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
举例
jǔ//lì
lấy ví dụ, đưa ra ví dụ
Hán việt: cử lệ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "举例" (jǔ//lì) mang nghĩa "lấy ví dụ, đưa ra ví dụ", kết hợp bởi 举 (jǔ - cử): "giơ lên" + 例 (lì - lệ): "ví dụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 举: Đôi bàn tay cùng hợp sức nâng bổng một vật lên thật cao cho mọi người cùng thấy, mang nghĩa giơ lên, nêu ra và bầu chọn (举). • Chữ 例: Những người lính (亻) đứng xếp thành hàng lối (列) thẳng tắp theo đúng quy tắc mẫu mực, nghĩa là ví dụ, thông lệ (例).

Thành phần cấu tạo

举例
jǔ//lì
lấy ví dụ, đưa ra ví dụ
举
jǔ • cử
giơ lên
举
Giản thể từ 舉
Hình hai tay nâng vật lên cao (phồn thể)
例
lì • lệ
ví dụ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
列
Liệt
Cột / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ (đọc 'jǔ / lì')
Nghĩa:lấy ví dụ, đưa ra ví dụ
Ví dụ (5)
qǐng请jǔlì举例shuōmíng说明nǐ你de的guāndiǎn观点。
Vui lòng lấy ví dụ minh họa cho quan điểm của bạn.
Please give examples to illustrate your point.
lǎoshī老师zài在kètáng课堂shàng上xǐhuan喜欢jǔlì举例。
Thầy giáo thích đưa ra ví dụ ở trên lớp.
The teacher likes to give examples in class.
zhè这shì是yí一gè个hěn很nán难jǔlì举例de的cí词。
Đây là một từ rất khó lấy ví dụ.
This is a word that is very hard to illustrate with examples.
kèběn课本zhòng中jǔlì举例shuōmíng说明le了zhè这zhǒng种yǔfǎ语法。
Sách giáo khoa đã đưa ra ví dụ minh họa cho loại ngữ pháp này.
The textbook uses examples to explain this grammar point.
wèile为了ràng让dàjiā大家míngbai明白,wǒ我lái来jǔlì举例。
Để mọi người hiểu rõ, tôi sẽ đưa ra ví dụ.
To help everyone understand, I'll give an example.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây