选举
—
Gợi nhớ
Từ "选举" (xuǎnjǔ) mang nghĩa "bầu cử", kết hợp bởi 选 (xuǎn - tuyển): "chọn" + 举 (jǔ - cử): "giơ lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 选: Người dẫn đầu đi trước (先) mở lối trên con đường dài (辶) để tìm lấy hướng đi tốt nhất, nghĩa là lựa chọn, tuyển chọn (选). • Chữ 举: Đôi bàn tay cùng hợp sức nâng bổng một vật lên thật cao cho mọi người cùng thấy, mang nghĩa giơ lên, nêu ra và bầu chọn (举).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 选举
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:bầu cử
Ví dụ (3)
班级明天选举班长。
Lớp ngày mai bầu lớp trưởng.
The class will elect a class monitor tomorrow.
选举结果已经公布。
Kết quả bầu cử đã được công bố.
The election results have been announced.
公民有参加选举的权利。
Công dân có quyền tham gia bầu cử.
Citizens have the right to participate in elections.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây