ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
选举
xuǎnjǔ
bầu cử
Hán việt: tuyển cử
—

Gợi nhớ

Từ "选举" (xuǎnjǔ) mang nghĩa "bầu cử", kết hợp bởi 选 (xuǎn - tuyển): "chọn" + 举 (jǔ - cử): "giơ lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 选: Người dẫn đầu đi trước (先) mở lối trên con đường dài (辶) để tìm lấy hướng đi tốt nhất, nghĩa là lựa chọn, tuyển chọn (选). • Chữ 举: Đôi bàn tay cùng hợp sức nâng bổng một vật lên thật cao cho mọi người cùng thấy, mang nghĩa giơ lên, nêu ra và bầu chọn (举).

Thành phần cấu tạo

选举
xuǎnjǔ
bầu cử
选
xuǎn • tuyển
chọn
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
先
Tiên
Trước / âm đọc (phía trên)
举
jǔ • cử
giơ lên
举
Giản thể từ 舉
Hình hai tay nâng vật lên cao (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:bầu cử
Ví dụ (3)
bānjí班级míngtiān明天xuǎnjǔ选举bānzhǎng班长。
Lớp ngày mai bầu lớp trưởng.
The class will elect a class monitor tomorrow.
xuǎnjǔ选举jiéguǒ结果yǐjīng已经gōngbù公布。
Kết quả bầu cử đã được công bố.
The election results have been announced.
gōngmín公民yǒu有cānjiā参加xuǎnjǔ选举de的quánlì权利。
Công dân có quyền tham gia bầu cử.
Citizens have the right to participate in elections.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây