ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一举
yījǔ
một lần hành động, một động thái
Hán việt: nhất cử
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "一举" (yījǔ) mang nghĩa "một lần hành động, một động thái", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 举 (jǔ - cử): "giơ lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 举: Đôi bàn tay cùng hợp sức nâng bổng một vật lên thật cao cho mọi người cùng thấy, mang nghĩa giơ lên, nêu ra và bầu chọn (举).

Thành phần cấu tạo

一举
yījǔ
một lần hành động, một động thái
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
举
jǔ • cử
giơ lên
举
Giản thể từ 舉
Hình hai tay nâng vật lên cao (phồn thể)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:một lần hành động, một động thái
Ví dụ (5)
zhè这gè个jìhuà计划bùjǐn不仅néng能shěngqián省钱,hái还néng能tígāo提高xiàolǜ效率,zhēn真shì是yìjǔliǎngdé一举两得。
Kế hoạch này không chỉ tiết kiệm tiền mà còn nâng cao hiệu quả, đúng là một mũi tên trúng hai đích (một cử lưỡng đắc).
This plan can not only save money but also improve efficiency—it really kills two birds with one stone.
jīngguò经过duōnián多年de的nǔlì努力,tā他zhōngyú终于zài在bǐsài比赛zhōng中yìjǔ一举duóguàn夺冠。
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã giành chức vô địch trong cuộc thi chỉ trong một lần ra quân.
After years of hard work, he finally won the championship in one stroke.
jǐngfāng警方cǎiqǔ采取tūjī突击xíngdòng行动,yìjǔ一举dǎohuǐ捣毁le了nà那gè个fànzuì犯罪tuánhuǒ团伙。
Cảnh sát đã tiến hành một cuộc đột kích, trong một hành động đã triệt phá toàn bộ băng đảng tội phạm đó.
The police launched a raid and wiped out that criminal gang in one fell swoop.
zhè这bù部diànyǐng电影ràng让tā他yìjǔchéngmíng一举成名,chéngwéi成为le了dānghóng当红míngxīng明星。
Bộ phim này đã giúp anh ấy thành danh chỉ sau một đêm, trở thành ngôi sao đang nổi.
This film made him famous overnight and turned him into a hot star.
wǒmen我们bìxū必须zhuāzhù抓住zhè这gè个jīhuì机会,yìjǔ一举jiějué解决suǒyǒu所有wèntí问题。
Chúng ta phải nắm bắt cơ hội này, giải quyết mọi vấn đề chỉ trong một lần hành động.
We must seize this opportunity to solve all the problems in one go.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây