一举一动
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "一举一动" (yījǔ-yīdòng) mang nghĩa "từng cử chỉ từng hành động", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 举 (jǔ - cử): "giơ lên" + 一 (yī - nhất): "số một" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 举: Đôi bàn tay cùng hợp sức nâng bổng một vật lên thật cao cho mọi người cùng thấy, mang nghĩa giơ lên, nêu ra và bầu chọn (举). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一举一动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:từng cử chỉ từng hành động
Ví dụ (5)
他的一举一动都受到了大家的关注。
Từng cử chỉ từng hành động của anh ấy đều nhận được sự chú ý của mọi người.
His every move attracted everyone's attention.
母亲时刻关心着孩子的一举一动。
Người mẹ luôn quan tâm đến từng cử chỉ từng hành động của đứa trẻ.
The mother is constantly concerned about the child's every move.
作为公众人物,你要注意自己的一举一动。
Là một nhân vật công chúng, bạn phải chú ý đến từng cử chỉ từng hành động của chính mình.
As a public figure, you need to watch your every move.
警察正密切监视着嫌疑犯的一举一动。
Cảnh sát đang giám sát chặt chẽ từng cử chỉ từng hành động của nghi phạm.
The police are closely monitoring the suspect's every move.
老师的一举一动都会影响到学生。
Từng cử chỉ từng hành động của giáo viên đều sẽ ảnh hưởng đến học sinh.
A teacher's every action can influence students.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây