举止
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "举止" (jǔzhǐ) mang nghĩa "cử chỉ, hành vi, dáng điệu", kết hợp bởi 举 (jǔ - cử): "giơ lên" + 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 举: Đôi bàn tay cùng hợp sức nâng bổng một vật lên thật cao cho mọi người cùng thấy, mang nghĩa giơ lên, nêu ra và bầu chọn (举). • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 举止
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cử chỉ, hành vi, dáng điệu
Ví dụ (5)
她的举止非常优雅。
Cử chỉ của cô ấy rất thanh lịch.
Her manner is very graceful.
他的言谈举止让人觉得很舒服。
Lời nói và cử chỉ của anh ấy khiến người ta cảm thấy rất thoải mái.
His speech and behavior make people feel very comfortable.
我们要注意在公共场合的举止。
Chúng ta cần chú ý đến hành vi ở nơi công cộng.
We should pay attention to our behavior in public.
这位绅士的举止很有风度。
Cử chỉ của vị quý ông này rất có phong độ.
This gentleman has very polished manners.
父母的举止会对孩子产生很大的影响。
Hành vi của cha mẹ sẽ có ảnh hưởng rất lớn đến con cái.
Parents' behavior can have a great influence on their children.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây