ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
举止
jǔzhǐ
cử chỉ, hành vi, dáng điệu
Hán việt: cử chỉ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "举止" (jǔzhǐ) mang nghĩa "cử chỉ, hành vi, dáng điệu", kết hợp bởi 举 (jǔ - cử): "giơ lên" + 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 举: Đôi bàn tay cùng hợp sức nâng bổng một vật lên thật cao cho mọi người cùng thấy, mang nghĩa giơ lên, nêu ra và bầu chọn (举). • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止).

Thành phần cấu tạo

举止
jǔzhǐ
cử chỉ, hành vi, dáng điệu
举
jǔ • cử
giơ lên
举
Giản thể từ 舉
Hình hai tay nâng vật lên cao (phồn thể)
止
zhǐ • chỉ
Dừng lại
止
Bộ Chỉ
Hình bàn chân đứng yên một chỗ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cử chỉ, hành vi, dáng điệu
Ví dụ (5)
tā她de的jǔzhǐ举止fēicháng非常yōuyǎ优雅。
Cử chỉ của cô ấy rất thanh lịch.
Her manner is very graceful.
tā他de的yántánjǔzhǐ言谈举止ràng让rén人juéde觉得hěn很shūfu舒服。
Lời nói và cử chỉ của anh ấy khiến người ta cảm thấy rất thoải mái.
His speech and behavior make people feel very comfortable.
wǒmen我们yào要zhùyì注意zài在gōnggòng公共chǎnghé场合de的jǔzhǐ举止。
Chúng ta cần chú ý đến hành vi ở nơi công cộng.
We should pay attention to our behavior in public.
zhè这wèi位shēnshì绅士de的jǔzhǐ举止hěn很yǒu有fēngdù风度。
Cử chỉ của vị quý ông này rất có phong độ.
This gentleman has very polished manners.
fùmǔ父母de的jǔzhǐ举止huì会duì对háizi孩子chǎnshēng产生hěn很dà大de的yǐngxiǎng影响。
Hành vi của cha mẹ sẽ có ảnh hưởng rất lớn đến con cái.
Parents' behavior can have a great influence on their children.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây