合并
HSK6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "合并" (hébìng) mang nghĩa "Sáp nhập", kết hợp bởi 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 并 (bìng - tịnh): "Và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 并: Hai người đứng sát bên nhau (丷) cùng chung tay gánh vác công việc trên một mặt phẳng (开), biểu thị ý gộp lại, cùng với, và (并).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 合并
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sáp nhập, hợp nhất, gộp lại, kết hợp (làm một).
Ví dụ (5)
这两家大公司宣布将于下个月正式合并。
Hai công ty lớn này tuyên bố sẽ chính thức sáp nhập vào tháng sau.
The two major companies announced that they would officially merge next month.
请把这两个表格合并成一个。
Làm ơn gộp (hợp nhất) hai cái bảng này thành một.
Please combine these two forms into one.
为了提高效率,学校决定合并几个部门。
Để nâng cao hiệu suất, nhà trường quyết định sáp nhập một vài bộ phận.
To improve efficiency, the school decided to merge several departments.
在Excel中,你可以轻松地合并单元格。
Trong Excel, bạn có thể dễ dàng gộp các ô (merge cells).
In Excel, you can easily merge cells.
这个村庄是由原来的三个小村合并而成的。
Ngôi làng này được hình thành do sáp nhập từ 3 ngôi làng nhỏ ban đầu.
This village was formed by merging the original three small villages.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây