ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
合并单元格
Hébìng dānyuángé
Hợp nhất ô
Hán việt: hợp tịnh đơn nguyên cách
—

Gợi nhớ

Từ "合并单元格" (Hébìng dānyuángé) nghĩa là "Hợp nhất ô", ghép bởi: 合 (hé / gě): hợp lại + 并 (bìng): Và + 单 (dān): đơn + 元 (yuán): đầu tiên + 格 (gé): Mẫu.

Thành phần cấu tạo

合并单元格
Hébìng dānyuángé
Hợp nhất ô
亼
口
并
单
二
儿

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Hợp nhất ô
Ví dụ (2)
qǐng请bǎ把qián前sān三liè列hébìng合并dānyuángé单元格,xiě写shàng上biāotí标题。
Vui lòng hợp nhất ô ở ba cột đầu rồi viết tiêu đề lên.
Please merge the cells in the first three columns and write the title.
hébìng合并dānyuángé单元格hòu后,shùjù数据huì会zhǐ只bǎoliú保留zuǒshàngjiǎo左上角de的nèiróng内容。
Sau khi hợp nhất ô, dữ liệu sẽ chỉ giữ lại nội dung ở góc trên bên trái.
After merging cells, only the content in the upper-left cell will be kept.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây