合并订单
—
Gợi nhớ
Từ "合并订单" (hébìng dìngdān) mang nghĩa "Gộp đơn hàng", kết hợp bởi 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 并 (bìng - tịnh): "Và" + 订 (dìng - đính): "đặt hàng" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 并: Hai người đứng sát bên nhau (丷) cùng chung tay gánh vác công việc trên một mặt phẳng (开), biểu thị ý gộp lại, cùng với, và (并). • Chữ 订: Dùng lời nói (讠) giao ước chắc chắn như đóng đinh (丁) với người bán để giữ chỗ mua món đồ mình cần là đặt hàng, đặt trước (订). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Gộp đơn hàng
Ví dụ (3)
如果您在同一家店买了多件商品,可以联系客服合并订单以减免邮费。
Nếu bạn mua nhiều mặt hàng tại cùng một cửa hàng, có thể liên hệ chăm sóc khách hàng gộp đơn hàng để được miễn giảm phí vận chuyển.
If you buy multiple items from the same store, you can contact customer service to combine the orders and reduce shipping costs.
转运仓系统支持将不同商家的包裹合并订单一起发往国外。
Hệ thống kho ký gửi chuyển tiếp hỗ trợ gộp đơn hàng các kiện hàng của những người bán khác nhau để cùng chuyển đi nước ngoài.
The forwarding warehouse system supports combining packages from different sellers into a single order to ship abroad together.
合并订单功能可以帮助海外采购商节省高达百分之四十的国际物流费用。
Chức năng gộp đơn hàng có thể giúp các nhà thu mua nước ngoài tiết kiệm tới 40% chi phí logistics quốc tế.
The order consolidation feature can help overseas buyers save up to 40% on international shipping costs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây