并购
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "并购" (bìnggòu) mang nghĩa "mua lại và sáp nhập, M&A", kết hợp bởi 并 (bìng - tịnh): "Và" + 购 (gòu - cấu): "Mua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 并: Hai người đứng sát bên nhau (丷) cùng chung tay gánh vác công việc trên một mặt phẳng (开), biểu thị ý gộp lại, cùng với, và (并). • Chữ 购: Mang những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) ra chợ để ngoắc lấy (勾) món hàng mình ưng ý mang về là hành động mua sắm (购).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 并购
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:mua lại và sáp nhập, M&A
Ví dụ (5)
这家公司宣布了一项新的并购计划。
Công ty này đã công bố một kế hoạch mua lại và sáp nhập mới.
The company announced a new merger and acquisition plan.
跨国并购涉及许多复杂的法律问题。
Các thương vụ M&A xuyên quốc gia liên quan đến nhiều vấn đề pháp lý phức tạp.
Cross-border mergers and acquisitions involve many complex legal issues.
这次并购的目的是为了扩大市场份额。
Mục đích của lần mua lại và sáp nhập này là để mở rộng thị phần.
The purpose of this acquisition is to expand market share.
他们去年成功完成了两起重大的海外并购。
Năm ngoái, họ đã hoàn tất thành công hai thương vụ M&A lớn ở nước ngoài.
They successfully completed two major overseas mergers and acquisitions last year.
随着行业的成熟,企业间的并购活动越来越频繁。
Cùng với sự trưởng thành của ngành, các hoạt động M&A giữa các doanh nghiệp ngày càng thường xuyên hơn.
As the industry matures, mergers and acquisitions among companies are becoming more frequent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây