并存
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "并存" (bìngcún) mang nghĩa "cùng tồn tại", kết hợp bởi 并 (bìng - tịnh): "Và" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 并: Hai người đứng sát bên nhau (丷) cùng chung tay gánh vác công việc trên một mặt phẳng (开), biểu thị ý gộp lại, cùng với, và (并). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 并存
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cùng tồn tại, tồn tại song song, đồng tồn tại.
Ví dụ (5)
在这个多元化的社会里,各种文化并存。
Trong xã hội đa nguyên này, các loại văn hóa cùng tồn tại song song.
In this diverse society, various cultures coexist.
机遇与挑战并存,我们要抓住机会。
Cơ hội và thách thức cùng tồn tại, chúng ta phải nắm bắt cơ hội.
Opportunities and challenges coexist, and we must seize the opportunities.
这是一种长期并存的合作关系。
Đây là một mối quan hệ hợp tác cùng tồn tại lâu dài.
This is a long-term cooperative relationship in which both sides coexist.
传统与现代在这座城市完美并存。
Truyền thống và hiện đại cùng tồn tại một cách hoàn hảo ở thành phố này.
Tradition and modernity coexist perfectly in this city.
希望能与自然和谐并存。
Hy vọng có thể cùng tồn tại hài hòa với thiên nhiên.
I hope we can coexist harmoniously with nature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây