ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
存了
cún le
đã lưu trữ
Hán việt: tồn liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "存了" (cún le) mang nghĩa "đã lưu trữ", kết hợp bởi 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

存了
cún le
đã lưu trữ
存
cún • tồn
Lưu trữ
𠂇
Bộ Hữu cổ
Bàn tay che chở
子
Bộ Tử
Đứa con nhỏ
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã lưu trữ
Ví dụ (3)
wǒ我zài在yínháng银行cún存le了qián钱。
Tôi đã gửi tiền ở ngân hàng.
I deposited money in the bank.
tā他bǎ把wénjiàn文件cún存le了qǐlái起来。
Anh ấy đã lưu tài liệu lại.
He saved the file.
shǒujī手机lǐ里cún存le了hěn很duō多zhàopiān照片。
Trong điện thoại lưu rất nhiều ảnh.
There are many photos saved on the phone.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây