ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
生存
shēngcún
sinh tồn, sống sót, tồn tại, duy trì sự sống.
Hán việt: sinh tồn
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "生存" (shēngcún) mang nghĩa "sinh tồn", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存).

Thành phần cấu tạo

生存
shēngcún
sinh tồn
生
shēng • sinh
sinh
生
Bộ Sinh
Hình cây mọc lên từ mặt đất
存
cún • tồn
Lưu trữ
𠂇
Bộ Hữu cổ
Bàn tay che chở
子
Bộ Tử
Đứa con nhỏ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:sinh tồn, sống sót, tồn tại, duy trì sự sống.
Ví dụ (5)
shì适zhě者shēngcún生存shì是zìránjiè自然界de的fǎzé法则。
Người thích nghi thì tồn tại (thích giả sinh tồn) là quy luật của tự nhiên.
Survival of the fittest is a law of nature.
zài在shāmò沙漠zhōng中shēngcún生存xūyào需要tèshū特殊de的jìnéng技能。
Để sinh tồn trong sa mạc cần có những kỹ năng đặc biệt.
Surviving in the desert requires special skills.
zhè这jiā家xiǎo小gōngsī公司zài在jīliè激烈de的jìngzhēng竞争zhōng中jiānnán艰难shēngcún生存。
Công ty nhỏ này đang tồn tại (cầm cự) một cách khó khăn trong sự cạnh tranh khốc liệt.
This small company is struggling to survive amid fierce competition.
wèile为了shēngcún生存,tā他bù不de得bù不dǎhǎo打好jǐ几fèn份gōng工。
Vì mưu sinh (sự sống còn), anh ấy buộc phải làm cùng lúc mấy công việc.
In order to survive, he had to work several jobs.
shuǐ水shì是rénlèi人类shēngcún生存bìbùkěshǎo必不可少de的zīyuán资源。
Nước là tài nguyên không thể thiếu cho sự sinh tồn của loài người.
Water is an essential resource for human survival.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây