ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
生存年金
shēngcún niánjīn
Niên kim sinh tồn
Hán việt: sinh tồn niên kim
—

Gợi nhớ

Từ "生存年金" (shēngcún niánjīn) mang nghĩa "Niên kim sinh tồn", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 年 (nián - niên): "năm" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).

Thành phần cấu tạo

生存年金
shēngcún niánjīn
Niên kim sinh tồn
生
shēng • sinh
sinh
生
Bộ Sinh
Hình cây mọc lên từ mặt đất
存
cún • tồn
Lưu trữ
𠂇
Bộ Hữu cổ
Bàn tay che chở
子
Bộ Tử
Đứa con nhỏ
年
nián • niên
năm
年
Bộ Niên
Hình cây lúa chín qua một mùa vụ
金
jīn • kim
Kim loại nói chung
金
Bộ Kim
Hình hai cục vàng chôn dưới đất

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Niên kim sinh tồn
Ví dụ (3)
kuàijì会计zhèngzài正在hésuàn核算shēngcún生存nián年jīn金。
Kế toán đang tính toán niên kim sinh tồn.
The accountant is calculating the life annuity.
shēngcún生存nián年jīn金huì会yǐngxiǎng影响zuìzhōng最终bàojià报价。
Niên kim sinh tồn sẽ ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng.
The life annuity will affect the final quote.
quèrèn确认shēngcún生存nián年jīn金shí时yào要kànqīng看清jìsuàn计算yījù依据。
Khi xác nhận niên kim sinh tồn, cần xem rõ căn cứ tính toán.
Make sure to check the calculation basis clearly when confirming the life annuity.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây