生存年金
—
Gợi nhớ
Từ "生存年金" (shēngcún niánjīn) mang nghĩa "Niên kim sinh tồn", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 年 (nián - niên): "năm" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Niên kim sinh tồn
Ví dụ (3)
会计正在核算生存年金。
Kế toán đang tính toán niên kim sinh tồn.
The accountant is calculating the life annuity.
生存年金会影响最终报价。
Niên kim sinh tồn sẽ ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng.
The life annuity will affect the final quote.
确认生存年金时要看清计算依据。
Khi xác nhận niên kim sinh tồn, cần xem rõ căn cứ tính toán.
Make sure to check the calculation basis clearly when confirming the life annuity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây