一齐
HSK 5
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "一齐" (yīqí) mang nghĩa "Cùng lúc, cùng nhau", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 齐 (qí - tề): "đều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 齐: Những đường nét văn hoa (文) cùng hai nét phẩy sổ (丿丨) bên dưới được xếp bằng phẳng, ngay ngắn tạo nên sự chỉnh tề, đồng đều (齐).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一齐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:cùng lúc, đồng loạt, nhất tề (nhấn mạnh hành động xảy ra tại cùng một thời điểm).
Ví dụ (5)
大家一齐动手,很快就做完了。
Mọi người cùng lúc bắt tay vào làm, rất nhanh đã làm xong.
Everyone pitched in together, and the job was finished quickly.
预备,一齐唱!
Chuẩn bị, cùng hát nào!
Ready, sing together!
所有的灯一齐亮了起来。
Tất cả đèn đóm đồng loạt sáng lên.
All the lights came on at once.
他们俩一齐转过头来看我。
Hai người bọn họ cùng lúc quay đầu lại nhìn tôi.
The two of them turned their heads to look at me at the same time.
百花一齐开放。
Trăm hoa đua nở cùng lúc.
All the flowers bloomed at once.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây