角逐
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "角逐" (juézhú) mang nghĩa "cạnh tranh, tranh tài", kết hợp bởi 角 (jiǎo / jué - giác): "hào" + 逐 (zhú - trục): "đuổi theo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 角: Chiếc sừng nhọn có vân ngang của loài thú (角) từng được người xưa dùng làm vật trao đổi nên mang nghĩa chiếc sừng và đơn vị tiền hào (角). • Chữ 逐: Bước chân người thợ săn (辶) rảo bước chạy dọc đường mòn để đuổi theo đàn lợn rừng (豕), mang nghĩa truy đuổi, trục xuất (逐).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cạnh tranh, tranh tài
Ví dụ (5)
两支球队将角逐冠军。
Hai đội bóng sẽ tranh tài giành chức vô địch.
The two teams will compete for the championship.
许多优秀的演员都在角逐最佳男主角奖。
Nhiều diễn viên xuất sắc đều đang cạnh tranh giải Nam diễn viên chính xuất sắc nhất.
Many outstanding actors are competing for the Best Actor award.
运动员们将在奥运会上展开激烈的角逐。
Các vận động viên sẽ bước vào một cuộc tranh tài khốc liệt tại Thế vận hội.
The athletes will compete fiercely at the Olympic Games.
他们正在角逐总经理的职位。
Họ đang cạnh tranh cho vị trí tổng giám đốc.
They are competing for the position of general manager.
这两家公司在国际市场上角逐了多年。
Hai công ty này đã cạnh tranh trên thị trường quốc tế trong nhiều năm.
These two companies have been competing in the international market for many years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây