驱蚊液
—
Gợi nhớ
Từ "驱蚊液" (Qūwén yè) mang nghĩa "Dung dịch đuổi muỗi", kết hợp bởi 驱 (qū - khu): "đuổi" + 蚊 (wén - văn): "Muỗi" + 液 (yè - dịch): "Chất lỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 驱: Cưỡi ngựa (马) xua đuổi ra khỏi khu (区) vực, đuổi đi không cho ở lại, xua đuổi 驱. • Chữ 蚊: Loài côn trùng nhỏ (虫) có vằn trên mình và bay vo ve thành tiếng (文) hút máu người trong đêm chính là con muỗi (蚊). • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 驱蚊液
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dung dịch đuổi muỗi
Ví dụ (2)
户外野营时,记得要在皮肤上喷一些驱蚊液。
Khi cắm trại ngoài trời, nhớ xịt một ít dung dịch đuổi muỗi lên da.
When camping outdoors, remember to spray some mosquito repellent on your skin.
这种植物成分的驱蚊液很安全,孕妇也能使用。
Loại dung dịch đuổi muỗi thành phần thực vật này rất an toàn, bà bầu cũng có thể dùng.
This plant-based mosquito repellent is very safe, and even pregnant women can use it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây