驱动
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "驱动" (qūdòng) mang nghĩa "thúc đẩy, điều khiển, dẫn động", kết hợp bởi 驱 (qū - khu): "đuổi" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 驱: Cưỡi ngựa (马) xua đuổi ra khỏi khu (区) vực, đuổi đi không cho ở lại, xua đuổi 驱. • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 驱动
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thúc đẩy, điều khiển, dẫn động
Ví dụ (5)
好奇心是驱动他不断探索的动力。
Sự tò mò là động lực thúc đẩy anh ấy không ngừng khám phá.
Curiosity is the driving force that keeps him exploring.
这辆越野车是四轮驱动的。
Chiếc xe địa hình này được dẫn động bốn bánh.
This off-road vehicle has four-wheel drive.
创新是驱动企业发展的核心力量。
Đổi mới là sức mạnh cốt lõi thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp.
Innovation is the core force driving business development.
现代商业越来越依赖数据驱动的决策。
Thương mại hiện đại ngày càng phụ thuộc vào các quyết định được điều khiển bởi dữ liệu.
Modern business increasingly relies on data-driven decision-making.
你需要安装最新的打印机驱动程序。
Bạn cần cài đặt chương trình điều khiển (driver) máy in mới nhất.
You need to install the latest printer driver.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây