ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
硬盘驱动器
Yìngpán qūdòngqì
Ổ đĩa cứng
Hán việt: ngạnh bàn khu động khí
—

Gợi nhớ

Từ "硬盘驱动器" (Yìngpán qūdòngqì) mang nghĩa "Ổ đĩa cứng", kết hợp bởi 硬 (yìng - ngạnh): "cứng" + 盘 (pán - bàn): "cái đĩa" + 驱 (qū - khu): "đuổi" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 硬: Tảng đá núi (石) trải qua nắng mưa lại càng thêm (更) rắn chắc, biểu thị tính chất kiên cố và cứng rắn (硬). • Chữ 盘: Đồ chứa bằng gốm sứ (皿) có dáng dài và rộng như chiếc thuyền (舟) dùng để bày biện thức ăn chính là cái mâm, cái đĩa (盘). • Chữ 驱: Cưỡi ngựa (马) xua đuổi ra khỏi khu (区) vực, đuổi đi không cho ở lại, xua đuổi 驱. • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).

Thành phần cấu tạo

硬盘驱动器
Yìngpán qūdòngqì
Ổ đĩa cứng
硬
yìng • ngạnh
cứng
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
更
Canh
Đổi / âm đọc (bên phải)
盘
pán • bàn
cái đĩa
舟
Bộ Chu
Chiếc thuyền gỗ (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ chứa (phía dưới)
驱
qū • khu
đuổi
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (bên trái)
区
Khu
Khu / âm đọc (bên phải)
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
器
qì • khí
Dụng cụ
口
Bộ Khẩu
Miệng (bốn lần)
犬
Bộ Khuyển
Chó (phía giữa)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ổ đĩa cứng
Ví dụ (2)
yìngpánqūdòngqì硬盘驱动器shì是diànnǎo电脑zhōng中yòngyú用于chángqī长期cúnchǔ存储shùjù数据de的zhòngyào重要bùjiàn部件。
Ổ đĩa cứng là một bộ phận quan trọng trong máy tính dùng để lưu trữ dữ liệu lâu dài.
A hard disk drive is an important component in a computer used for long-term data storage.
rúguǒ如果nǐ你de的yìngpánqūdòngqì硬盘驱动器fāchū发出guài怪shēng声,kěnéng可能xūyào需要jǐnkuài尽快bèifèn备份shùjù数据。
Nếu ổ đĩa cứng của bạn phát ra âm thanh lạ, có thể bạn cần phải sao lưu dữ liệu càng sớm càng tốt.
If your hard disk drive makes strange noises, you may need to back up your data as soon as possible.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây