输液
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "输液" (shū//yè) mang nghĩa "truyền dịch, tiêm truyền", kết hợp bởi 输 (shū - thâu): "thua" + 液 (yè - dịch): "Chất lỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 输: Dùng cỗ xe (车) chuyên chở hàng hóa (俞) đi nộp cống hết sạch, từ nghĩa vận chuyển mở rộng thành thua cuộc (输). • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 输液
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'shū / yè')
Nghĩa:truyền dịch, tiêm truyền
Ví dụ (5)
我需要去医院输液。
Tôi cần đến bệnh viện để truyền dịch.
I need to go to the hospital for an IV drip.
医生建议他输液。
Bác sĩ khuyên anh ấy nên truyền dịch.
The doctor advised him to get an IV drip.
输液后,她的烧退了。
Sau khi truyền dịch, cô ấy đã hạ sốt.
After the IV drip, her fever went down.
这次输液需要多长时间?
Lần truyền dịch này cần bao nhiêu thời gian?
How long will this IV drip take?
护士正在给病人输液。
Y tá đang truyền dịch cho bệnh nhân.
The nurse is giving the patient an IV drip.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây