ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
输液架
shūyèjià
Cột truyền dịch / Cọc truyền
Hán việt: thâu dịch giá
—

Gợi nhớ

Từ "输液架" (shūyèjià) mang nghĩa "Cột truyền dịch / Cọc truyền", kết hợp bởi 输 (shū - thâu): "thua" + 液 (yè - dịch): "Chất lỏng" + 架 (jià - giá): "Giá đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 输: Dùng cỗ xe (车) chuyên chở hàng hóa (俞) đi nộp cống hết sạch, từ nghĩa vận chuyển mở rộng thành thua cuộc (输). • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液). • Chữ 架: Đem những thanh gỗ chắc (木) ghép chồng thêm sức nâng đỡ (加) tạo thành chiếc khung, chiếc kệ hay giá đỡ vững vàng (架).

Thành phần cấu tạo

输液架
shūyèjià
Cột truyền dịch / Cọc truyền
输
shū • thâu
thua
车
Bộ Xa
Xe (nằm bên trái)
俞
Du
Vận chuyển / âm đọc (nằm bên phải)
液
yè • dịch
Chất lỏng
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
夜
Chữ Dạ
đêm / âm đọc (bên phải)
架
jià • giá
Giá đỡ
加
Gia
Thêm / âm đọc (phía trên)
木
Bộ Mộc
Gỗ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cột truyền dịch / Cọc truyền
Ví dụ (3)
hùshi护士bǎ把shēnglǐyánshuǐ生理盐水dài袋guà挂zài在kě可yídòng移动shūyè输液jià架de的guàgōu挂钩shàng上。
Y tá treo túi nước muối sinh lý lên móc treo của cọc truyền dịch di động.
The nurse hung the saline bag on the hook of the mobile IV stand.
zhè这zhǒng种shūyè输液jià架kěyǐ可以zìyóu自由tiáojié调节gāodù高度,bìng并dàiyǒu带有lúnzi轮子fāngbiàn方便yídòng移动。
Loại cọc truyền dịch này có thể tự do điều chỉnh độ cao và có bánh xe giúp di chuyển thuận tiện.
This type of IV stand can be freely adjusted in height and comes with wheels for easy movement.
bìngrén病人tuī推zhe着shūyè输液jià架zài在zǒuláng走廊lǐ里huǎnmàn缓慢sànbù散步。
Bệnh nhân đẩy cọc truyền dịch đi dạo chậm rãi ngoài hành lang.
The patient pushed the IV stand and walked slowly down the corridor.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây