输液架
—
Gợi nhớ
Từ "输液架" (shūyèjià) mang nghĩa "Cột truyền dịch / Cọc truyền", kết hợp bởi 输 (shū - thâu): "thua" + 液 (yè - dịch): "Chất lỏng" + 架 (jià - giá): "Giá đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 输: Dùng cỗ xe (车) chuyên chở hàng hóa (俞) đi nộp cống hết sạch, từ nghĩa vận chuyển mở rộng thành thua cuộc (输). • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液). • Chữ 架: Đem những thanh gỗ chắc (木) ghép chồng thêm sức nâng đỡ (加) tạo thành chiếc khung, chiếc kệ hay giá đỡ vững vàng (架).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 输液架
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cột truyền dịch / Cọc truyền
Ví dụ (3)
护士把生理盐水袋挂在可移动输液架的挂钩上。
Y tá treo túi nước muối sinh lý lên móc treo của cọc truyền dịch di động.
The nurse hung the saline bag on the hook of the mobile IV stand.
这种输液架可以自由调节高度,并带有轮子方便移动。
Loại cọc truyền dịch này có thể tự do điều chỉnh độ cao và có bánh xe giúp di chuyển thuận tiện.
This type of IV stand can be freely adjusted in height and comes with wheels for easy movement.
病人推着输液架在走廊里缓慢散步。
Bệnh nhân đẩy cọc truyền dịch đi dạo chậm rãi ngoài hành lang.
The patient pushed the IV stand and walked slowly down the corridor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây