ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
输液器
shūyèqì
Dây truyền dịch / Bộ truyền dịch
Hán việt: thâu dịch khí
—

Gợi nhớ

Từ "输液器" (shūyèqì) mang nghĩa "Dây truyền dịch / Bộ truyền dịch", kết hợp bởi 输 (shū - thâu): "thua" + 液 (yè - dịch): "Chất lỏng" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 输: Dùng cỗ xe (车) chuyên chở hàng hóa (俞) đi nộp cống hết sạch, từ nghĩa vận chuyển mở rộng thành thua cuộc (输). • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).

Thành phần cấu tạo

输液器
shūyèqì
Dây truyền dịch / Bộ truyền dịch
输
shū • thâu
thua
车
Bộ Xa
Xe (nằm bên trái)
俞
Du
Vận chuyển / âm đọc (nằm bên phải)
液
yè • dịch
Chất lỏng
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
夜
Chữ Dạ
đêm / âm đọc (bên phải)
器
qì • khí
Dụng cụ
口
Bộ Khẩu
Miệng (bốn lần)
犬
Bộ Khuyển
Chó (phía giữa)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dây truyền dịch / Bộ truyền dịch
Ví dụ (3)
hùshi护士xiǎoxīn小心de地sīkāi撕开yí一cì次xìng性shūyèqì输液器de的wújūn无菌bāozhuāng包装。
Y tá cẩn thận xé bao bì vô trùng của bộ dây truyền dịch dùng một lần.
The nurse carefully tore open the sterile packaging of the disposable infusion set.
shūyèqì输液器zhōng中rúguǒ如果yǒu有qìpào气泡,bìxū必须jíshí及时páikōng排空。
Nếu có bọt khí trong dây truyền dịch, phải kịp thời xả hết ra ngoài.
If there are air bubbles in the infusion tube, they must be expelled promptly.
jiǎnchá检查shūyèqì输液器dīrù滴入dīguǎn滴管de的sùdù速度shìfǒu是否fúhé符合yīzhǔ医嘱yāoqiú要求。
Kiểm tra xem tốc độ nhỏ giọt của dây truyền dịch trong bầu nhỏ giọt có đúng theo y lệnh hay không.
Check whether the drip rate in the drip chamber of the infusion set meets the doctor's orders.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây