追逐
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "追逐" (zhuīzhú) mang nghĩa "đuổi bắt, truy đuổi", kết hợp bởi 追 (zhuī - truy): "Đuổi theo" + 逐 (zhú - trục): "đuổi theo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 追: Đoàn người (𠂤) nối gót nhau rảo bước thật nhanh trên đường (辶) để ráo riết đuổi theo mục tiêu phía trước (追). • Chữ 逐: Bước chân người thợ săn (辶) rảo bước chạy dọc đường mòn để đuổi theo đàn lợn rừng (豕), mang nghĩa truy đuổi, trục xuất (逐).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 追逐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đuổi bắt, truy đuổi
Ví dụ (5)
孩子们在草地上互相追逐打闹。
Bọn trẻ đang đuổi bắt và nô đùa với nhau trên bãi cỏ.
The children were chasing and playfully roughhousing with each other on the grass.
年轻人应该勇敢地追逐自己的梦想。
Người trẻ tuổi nên dũng cảm theo đuổi ước mơ của chính mình.
Young people should bravely pursue their dreams.
猎豹在草原上追逐着猎物。
Con báo săn đang truy đuổi con mồi trên thảo nguyên.
The cheetah was chasing its prey across the grassland.
他一生都在追逐名利,却忽略了家庭。
Cả đời anh ta luôn theo đuổi danh lợi, nhưng lại phớt lờ gia đình.
He spent his whole life chasing fame and fortune, while neglecting his family.
警车在公路上全速追逐逃犯。
Xe cảnh sát đang hết tốc lực truy đuổi kẻ trốn nã trên đường cao tốc.
The police car was pursuing the fugitive at full speed on the highway.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây