追究
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "追究" (zhuījiū) mang nghĩa "truy cứu", kết hợp bởi 追 (zhuī - truy): "Đuổi theo" + 究 (jiū - cứu): "Điều tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 追: Đoàn người (𠂤) nối gót nhau rảo bước thật nhanh trên đường (辶) để ráo riết đuổi theo mục tiêu phía trước (追). • Chữ 究: Lục tìm chín (九) hang (穴) để tìm ra sự thật, nghiên cứu kỹ lưỡng, điều tra (究).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 追究
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:truy cứu, truy xét, xem xét, quy trách nhiệm, tìm hiểu sâu (nguyên nhân, sai lầm).
Ví dụ (5)
一旦发生事故,必须追究相关人员的责任。
Một khi xảy ra sự cố, bắt buộc phải truy cứu trách nhiệm của những người liên quan.
Once an accident occurs, the relevant personnel must be held accountable.
这件事已经过去了,我们就不要再追究了。
Chuyện này đã qua rồi, chúng ta đừng truy cứu (bới móc) nữa.
This matter is already in the past, so let's not pursue it any further.
我们要彻底追究事故的原因。
Chúng ta phải truy xét triệt để nguyên nhân của vụ tai nạn.
We must thoroughly investigate the cause of the accident.
公司决定对违规操作的员工追究责任。
Công ty quyết định truy cứu trách nhiệm đối với nhân viên thao tác sai quy định.
The company decided to hold the employee who violated operating procedures accountable.
如果你能主动承认错误,我们可以不予追究。
Nếu bạn có thể chủ động thừa nhận sai lầm, chúng tôi có thể sẽ không truy cứu.
If you voluntarily admit your mistake, we can let it go.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây