逐步
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "逐步" (zhúbù) mang nghĩa "từng bước", kết hợp bởi 逐 (zhú - trục): "đuổi theo" + 步 (bù - bộ): "bước (đơn vị đếm cho các bước đi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逐: Bước chân người thợ săn (辶) rảo bước chạy dọc đường mòn để đuổi theo đàn lợn rừng (豕), mang nghĩa truy đuổi, trục xuất (逐). • Chữ 步: Bàn chân trước dừng lại (止) rồi bàn chân sau tiếp tục nhấc lên (少) nhịp nhàng nối tiếp nhau tạo thành từng bước đi (步).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 逐步
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:từng bước, dần dần (có giai đoạn), lần lượt.
Ví dụ (5)
我们要逐步改善人民的生活水平。
Chúng ta phải từng bước cải thiện mức sống của nhân dân.
We need to gradually improve the people's standard of living.
这个问题比较复杂,需要逐步解决。
Vấn đề này khá phức tạp, cần phải giải quyết từng bước một.
This issue is rather complicated and needs to be resolved step by step.
随着经济的发展,由于污染,环境正在逐步恶化。
Cùng với sự phát triển kinh tế, do ô nhiễm, môi trường đang dần dần (từng bước) xấu đi.
With economic development, the environment is gradually deteriorating due to pollution.
这项计划正在逐步实施中。
Kế hoạch này đang trong quá trình được thực thi từng bước.
This plan is being implemented gradually.
经过治疗,他的身体正在逐步康复。
Qua điều trị, sức khỏe của anh ấy đang từng bước hồi phục.
After treatment, his health is gradually recovering.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây