ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
逐步
zhúbù
từng bước, dần dần (có giai đoạn), lần lượt.
Hán việt: trục bộ
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "逐步" (zhúbù) mang nghĩa "từng bước", kết hợp bởi 逐 (zhú - trục): "đuổi theo" + 步 (bù - bộ): "bước (đơn vị đếm cho các bước đi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逐: Bước chân người thợ săn (辶) rảo bước chạy dọc đường mòn để đuổi theo đàn lợn rừng (豕), mang nghĩa truy đuổi, trục xuất (逐). • Chữ 步: Bàn chân trước dừng lại (止) rồi bàn chân sau tiếp tục nhấc lên (少) nhịp nhàng nối tiếp nhau tạo thành từng bước đi (步).

Thành phần cấu tạo

逐步
zhúbù
từng bước
逐
zhú • trục
đuổi theo
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) / âm đọc (bên trong)
步
bù • bộ
bước (đơn vị đếm cho các bước đi)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân (phía trên)
少
Thiểu (biến thể)
Bàn chân phải (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:từng bước, dần dần (có giai đoạn), lần lượt.
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要zhúbù逐步gǎishàn改善rénmín人民de的shēnghuó生活shuǐpíng水平。
Chúng ta phải từng bước cải thiện mức sống của nhân dân.
We need to gradually improve the people's standard of living.
zhè这gè个wèntí问题bǐjiào比较fùzá复杂,xūyào需要zhúbù逐步jiějué解决。
Vấn đề này khá phức tạp, cần phải giải quyết từng bước một.
This issue is rather complicated and needs to be resolved step by step.
suízhe随着jīngjì经济de的fāzhǎn发展,yóuyú由于wūrǎn污染,huánjìng环境zhèngzài正在zhúbù逐步èhuà恶化。
Cùng với sự phát triển kinh tế, do ô nhiễm, môi trường đang dần dần (từng bước) xấu đi.
With economic development, the environment is gradually deteriorating due to pollution.
zhè这xiàng项jìhuà计划zhèngzài正在zhúbù逐步shíshī实施zhōng中。
Kế hoạch này đang trong quá trình được thực thi từng bước.
This plan is being implemented gradually.
jīngguò经过zhìliáo治疗,tā他de的shēntǐ身体zhèngzài正在zhúbù逐步kāngfù康复。
Qua điều trị, sức khỏe của anh ấy đang từng bước hồi phục.
After treatment, his health is gradually recovering.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây