奔跑
—
Gợi nhớ
Từ "奔跑" (bēnpǎo) mang nghĩa "chạy, lao chạy", kết hợp bởi 奔 (bēn / bèn - bôn): "chạy" + 跑 (pǎo - bào): "chạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奔: Con người (大) sải bước băng nhanh qua đồng cỏ xanh (卉) về phía trước với tốc độ hết sức vội vã là đang chạy, lao đi (奔). • Chữ 跑: Đôi bàn chân (足) cuộn tròn (包) bám mặt đất bật nhảy liên hồi về phía trước với tốc độ nhanh là đang chạy (跑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奔跑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chạy, lao chạy
Ví dụ (3)
孩子们在操场上奔跑。
Bọn trẻ chạy trên sân vận động.
The children are running on the playground.
马在草原上自由奔跑。
Ngựa lao chạy tự do trên thảo nguyên.
Horses are running freely across the grassland.
听到铃声,他立刻奔跑过去。
Nghe tiếng chuông, anh ấy lập tức chạy qua.
Hearing the bell, he immediately ran over.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây