ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
奔跑
bēnpǎo
chạy, lao chạy
Hán việt: bôn bào
—

Gợi nhớ

Từ "奔跑" (bēnpǎo) mang nghĩa "chạy, lao chạy", kết hợp bởi 奔 (bēn / bèn - bôn): "chạy" + 跑 (pǎo - bào): "chạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奔: Con người (大) sải bước băng nhanh qua đồng cỏ xanh (卉) về phía trước với tốc độ hết sức vội vã là đang chạy, lao đi (奔). • Chữ 跑: Đôi bàn chân (足) cuộn tròn (包) bám mặt đất bật nhảy liên hồi về phía trước với tốc độ nhanh là đang chạy (跑).

Thành phần cấu tạo

奔跑
bēnpǎo
chạy, lao chạy
奔
bēn / bèn • bôn
chạy
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
卉
Hủy
Cỏ / âm đọc (phía dưới)
跑
pǎo • bào
chạy
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
包
Bao
Bọc, gói / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:chạy, lao chạy
Ví dụ (3)
háizi孩子men们zài在cāochǎng操场shàng上bēnpǎo奔跑。
Bọn trẻ chạy trên sân vận động.
The children are running on the playground.
mǎ马zài在cǎoyuán草原shàng上zìyóu自由bēnpǎo奔跑。
Ngựa lao chạy tự do trên thảo nguyên.
Horses are running freely across the grassland.
tīngdào听到língshēng铃声,tā他lìkè立刻bēnpǎo奔跑guòqù过去。
Nghe tiếng chuông, anh ấy lập tức chạy qua.
Hearing the bell, he immediately ran over.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây