奔逃
—
Gợi nhớ
Từ "奔逃" (bēn táo) mang nghĩa "chạy trốn", kết hợp bởi 奔 (bēn / bèn - bôn): "chạy" + 逃 (táo - đào): "Trốn chạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奔: Con người (大) sải bước băng nhanh qua đồng cỏ xanh (卉) về phía trước với tốc độ hết sức vội vã là đang chạy, lao đi (奔). • Chữ 逃: Vừa nhận thấy điềm báo chẳng lành (兆), người lữ khách liền nhanh chân bước đi (辶) thật xa để trốn chạy, thoát thân (逃).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奔逃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chạy trốn
Ví dụ (3)
火灾发生时,人群惊慌失措地四处奔逃。
Khi hoả hoạn xảy ra, đám đông hoảng loạn chạy trốn khắp nơi.
When the fire broke out, the crowd fled in all directions in a panic.
猛兽一出现,小动物们便纷纷奔逃。
Thú dữ vừa xuất hiện, các loài động vật nhỏ liền lần lượt bỏ chạy trốn.
As soon as the fierce beast appeared, the small animals scattered and fled.
战败的士兵丢下武器,狼狈奔逃。
Những binh lính bại trận vứt bỏ vũ khí, tháo chạy thảm hại.
The defeated soldiers threw down their weapons and fled in disarray.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây