直奔
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "直奔" (zhíbèn) mang nghĩa "thẳng tiến tới, đi thẳng đến", kết hợp bởi 直 (zhí - trực): "Thẳng" + 奔 (bēn / bèn - bôn): "chạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直). • Chữ 奔: Con người (大) sải bước băng nhanh qua đồng cỏ xanh (卉) về phía trước với tốc độ hết sức vội vã là đang chạy, lao đi (奔).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 直奔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thẳng tiến tới, đi thẳng đến
Ví dụ (5)
下课后,学生们直奔食堂。
Sau khi tan học, các học sinh tiến thẳng đến nhà ăn.
After class, the students headed straight to the cafeteria.
我们不要浪费时间了,直奔主题吧。
Chúng ta đừng lãng phí thời gian nữa, đi thẳng vào chủ đề chính đi.
Let's not waste any more time and get straight to the point.
拿好行李后,我们直奔机场。
Sau khi lấy xong hành lý, chúng tôi đi thẳng đến sân bay.
After picking up our luggage, we headed straight to the airport.
她一进商场,就直奔化妆品柜台。
Cô ấy vừa vào trung tâm thương mại là đi thẳng đến quầy mỹ phẩm.
As soon as she entered the mall, she went straight to the cosmetics counter.
听到这个消息,他立刻直奔医院。
Nghe được tin này, anh ấy lập tức đi thẳng đến bệnh viện.
Upon hearing the news, he immediately rushed to the hospital.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây