投奔
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "投奔" (tóubèn) mang nghĩa "nương nhờ, tìm đến nơi nương tựa", kết hợp bởi 投 (tóu - đầu): "Ném" + 奔 (bēn / bèn - bôn): "chạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 投: Bàn tay (扌) lấy đà vung mạnh cánh tay cầm gậy (殳) quăng món đồ bay vút đi xa, nghĩa là ném, đầu tư, bỏ phiếu (投). • Chữ 奔: Con người (大) sải bước băng nhanh qua đồng cỏ xanh (卉) về phía trước với tốc độ hết sức vội vã là đang chạy, lao đi (奔).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 投奔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nương nhờ, tìm đến nơi nương tựa
Ví dụ (5)
他无家可归,只好去投奔亲戚。
Anh ấy không nơi nương tựa, đành phải đi nương nhờ người thân.
He was homeless and had no choice but to seek refuge with relatives.
战争爆发后,许多平民投奔到邻国。
Sau khi chiến tranh bùng nổ, nhiều dân thường đã tìm đến nương tựa ở nước láng giềng.
After the war broke out, many civilians fled to neighboring countries for refuge.
她决定离开小山村,去大城市投奔朋友。
Cô ấy quyết định rời khỏi ngôi làng nhỏ trên núi, đi đến thành phố lớn để nương nhờ bạn bè.
She decided to leave the small mountain village and go to the big city to join a friend.
破产后,他只好带着妻子去投奔岳父。
Sau khi phá sản, anh ấy đành phải dẫn vợ đi nương nhờ bố vợ.
After going bankrupt, he had no choice but to take his wife and seek refuge with his father-in-law.
走投无路之下,他只好投奔以前的老板。
Trong lúc bước đường cùng, anh ấy đành phải đến nương nhờ sếp cũ.
With nowhere else to turn, he had no choice but to go to his former boss for help.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây