投票
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "投票" (tóupiào) mang nghĩa "bỏ phiếu", kết hợp bởi 投 (tóu - đầu): "Ném" + 票 (piào - phiếu): "vé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 投: Bàn tay (扌) lấy đà vung mạnh cánh tay cầm gậy (殳) quăng món đồ bay vút đi xa, nghĩa là ném, đầu tư, bỏ phiếu (投). • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bỏ phiếu, bầu cử, biểu quyết.
Ví dụ (5)
请大家为你喜欢的选手投票。
Mời mọi người bỏ phiếu cho tuyển thủ mà bạn yêu thích.
Please vote for the contestant you like.
投票结果将在明天公布。
Kết quả bỏ phiếu sẽ được công bố vào ngày mai.
The voting results will be announced tomorrow.
每个公民都有投票的权利。
Mỗi công dân đều có quyền bỏ phiếu.
Every citizen has the right to vote.
我们通过投票决定了去哪里旅游。
Chúng tôi đã quyết định đi du lịch ở đâu thông qua việc bỏ phiếu.
We decided where to travel by voting.
在这个问题上,我投赞成票。
Về vấn đề này, tôi bỏ phiếu tán thành.
On this issue, I vote in favor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây