投机
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "投机" (tóujī) mang nghĩa "đầu cơ", kết hợp bởi 投 (tóu - đầu): "Ném" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 投: Bàn tay (扌) lấy đà vung mạnh cánh tay cầm gậy (殳) quăng món đồ bay vút đi xa, nghĩa là ném, đầu tư, bỏ phiếu (投). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 投机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:đầu cơ, trục lợi, cơ hội (tiêu cực); tâm đầu ý hợp, hợp ý, ăn ý (nói chuyện).
Ví dụ (5)
许多人在股市中进行投机活动。
Rất nhiều người thực hiện hoạt động đầu cơ trên thị trường chứng khoán.
Many people engage in speculation in the stock market.
他们俩一见如故,聊得非常投机。
Hai người họ vừa gặp như đã quen thân, nói chuyện vô cùng tâm đầu ý hợp.
The two of them hit it off at first sight and had a very lively conversation.
话不投机半句多。
Lời nói không hợp nhau thì nửa câu cũng là nhiều.
If people don't see eye to eye, even half a sentence feels too much.
不要总想投机取巧,要脚踏实地。
Đừng lúc nào cũng muốn dùng mánh lới trục lợi (đầu cơ trục lợi), phải chân thực mà làm.
Don't always try to take shortcuts through opportunism; keep your feet on the ground.
这是一个投机倒把的商人。
Đây là một thương nhân chuyên đầu cơ tích trữ (phe phẩy).
This is a profiteering businessman.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây