ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
逃避
táobì
trốn tránh, né tránh, lẩn tránh (trách nhiệm, hiện thực).
Hán việt: đào tị
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "逃避" (táobì) mang nghĩa "trốn tránh", kết hợp bởi 逃 (táo - đào): "Trốn chạy" + 避 (bì - tị): "tránh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逃: Vừa nhận thấy điềm báo chẳng lành (兆), người lữ khách liền nhanh chân bước đi (辶) thật xa để trốn chạy, thoát thân (逃). • Chữ 避: Chủ động bước chân rời đi thật nhanh (辶) để lánh xa khỏi nơi có hình phạt hay rắc rối (辟) là hành động tránh, né tránh (避).

Thành phần cấu tạo

逃避
táobì
trốn tránh
逃
táo • đào
Trốn chạy
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
兆
Triệu
Điềm báo / âm đọc (bên trong)
避
bì • tị
tránh
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
辟
Tịch
Mở / âm đọc (phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:trốn tránh, né tránh, lẩn tránh (trách nhiệm, hiện thực).
Ví dụ (5)
nǐ你bù不néng能yǒngyuǎn永远táobì逃避xiànshí现实。
Bạn không thể mãi mãi trốn tránh hiện thực.
You can't avoid reality forever.
yùdào遇到kùnnán困难shí时,wǒmen我们bù不yīnggāi应该táobì逃避。
Khi gặp khó khăn, chúng ta không nên lẩn tránh.
When we encounter difficulties, we shouldn't avoid them.
tā他zài在táobì逃避wǒ我de的yǎnshén眼神。
Anh ấy đang né tránh ánh mắt của tôi.
He is avoiding my gaze.
zhè这shì是nǐ你bìxū必须chéngdān承担de的zérèn责任,wúfǎ无法táobì逃避。
Đây là trách nhiệm bạn bắt buộc phải gánh vác, không thể trốn tránh.
This is a responsibility you must bear and cannot avoid.
yǔqí与其táobì逃避,bùrú不如yǒnggǎn勇敢miànduì面对。
Thay vì trốn tránh, chi bằng dũng cảm đối mặt.
Rather than avoiding it, it's better to face it bravely.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây