逃避
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "逃避" (táobì) mang nghĩa "trốn tránh", kết hợp bởi 逃 (táo - đào): "Trốn chạy" + 避 (bì - tị): "tránh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逃: Vừa nhận thấy điềm báo chẳng lành (兆), người lữ khách liền nhanh chân bước đi (辶) thật xa để trốn chạy, thoát thân (逃). • Chữ 避: Chủ động bước chân rời đi thật nhanh (辶) để lánh xa khỏi nơi có hình phạt hay rắc rối (辟) là hành động tránh, né tránh (避).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 逃避
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trốn tránh, né tránh, lẩn tránh (trách nhiệm, hiện thực).
Ví dụ (5)
你不能永远逃避现实。
Bạn không thể mãi mãi trốn tránh hiện thực.
You can't avoid reality forever.
遇到困难时,我们不应该逃避。
Khi gặp khó khăn, chúng ta không nên lẩn tránh.
When we encounter difficulties, we shouldn't avoid them.
他在逃避我的眼神。
Anh ấy đang né tránh ánh mắt của tôi.
He is avoiding my gaze.
这是你必须承担的责任,无法逃避。
Đây là trách nhiệm bạn bắt buộc phải gánh vác, không thể trốn tránh.
This is a responsibility you must bear and cannot avoid.
与其逃避,不如勇敢面对。
Thay vì trốn tránh, chi bằng dũng cảm đối mặt.
Rather than avoiding it, it's better to face it bravely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây