逃走
—
Gợi nhớ
Từ "逃走" (táozǒu) mang nghĩa "chạy trốn, trốn đi", kết hợp bởi 逃 (táo - đào): "Trốn chạy" + 走 (zǒu - tẩu): "đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逃: Vừa nhận thấy điềm báo chẳng lành (兆), người lữ khách liền nhanh chân bước đi (辶) thật xa để trốn chạy, thoát thân (逃). • Chữ 走: Đôi bàn chân (止) sải bước đều đặn trên mặt đất (土) để tiến về phía trước là đi, đi bộ (走).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 逃走
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chạy trốn, trốn đi
Ví dụ (3)
犯人从后门逃走了。
Phạm nhân đã trốn đi từ cửa sau.
The criminal escaped through the back door.
小鸟打开笼子逃走了。
Con chim mở lồng rồi bay trốn.
The little bird opened the cage and flew away.
他趁没人注意逃走。
Anh ấy nhân lúc không ai chú ý mà chạy trốn.
He escaped while no one was paying attention.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây