ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
逃走
táozǒu
chạy trốn, trốn đi
Hán việt: đào tẩu
—

Gợi nhớ

Từ "逃走" (táozǒu) mang nghĩa "chạy trốn, trốn đi", kết hợp bởi 逃 (táo - đào): "Trốn chạy" + 走 (zǒu - tẩu): "đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逃: Vừa nhận thấy điềm báo chẳng lành (兆), người lữ khách liền nhanh chân bước đi (辶) thật xa để trốn chạy, thoát thân (逃). • Chữ 走: Đôi bàn chân (止) sải bước đều đặn trên mặt đất (土) để tiến về phía trước là đi, đi bộ (走).

Thành phần cấu tạo

逃走
táozǒu
chạy trốn, trốn đi
逃
táo • đào
Trốn chạy
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
兆
Triệu
Điềm báo / âm đọc (bên trong)
走
zǒu • tẩu
đi
土
Bộ Thổ
Mặt đất, đường đi (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân bước đi (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:chạy trốn, trốn đi
Ví dụ (3)
fànrén犯人cóng从hòu后mén门táozǒu逃走le了。
Phạm nhân đã trốn đi từ cửa sau.
The criminal escaped through the back door.
xiǎoniǎo小鸟dǎkāi打开lóngzi笼子táozǒu逃走le了。
Con chim mở lồng rồi bay trốn.
The little bird opened the cage and flew away.
tā他chèn趁méi没rén人zhùyì注意táozǒu逃走。
Anh ấy nhân lúc không ai chú ý mà chạy trốn.
He escaped while no one was paying attention.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây