行走
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "行走" (xíngzǒu) mang nghĩa "đi bộ", kết hợp bởi 行 (xíng / háng - hành): "được" + 走 (zǒu - tẩu): "đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 走: Đôi bàn chân (止) sải bước đều đặn trên mặt đất (土) để tiến về phía trước là đi, đi bộ (走).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đi bộ
Ví dụ (3)
老人行走不太方便。
Người già đi lại không được thuận tiện lắm.
The elderly person has some difficulty walking.
雪地行走要小心。
Đi lại trên nền tuyết phải cẩn thận.
Be careful when walking on snow.
老人行走时需要扶手。
Người già khi đi lại cần tay vịn.
Elderly people need handrails when walking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây