避暑
HSK 5-6
—
Gợi nhớ
Từ "避暑" (bìshǔ) mang nghĩa "tránh nóng", kết hợp bởi 避 (bì - tị): "tránh" + 暑 (shǔ - thử): "nóng bức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 避: Chủ động bước chân rời đi thật nhanh (辶) để lánh xa khỏi nơi có hình phạt hay rắc rối (辟) là hành động tránh, né tránh (避). • Chữ 暑: Vầng mặt trời (日) chiếu thẳng xuống đầu mọi người (者) giữa trưa hè, tỏa ra cái nắng nóng bức của mùa hạ (暑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 避暑
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tránh nóng, nghỉ mát (thường là đi đến nơi mát mẻ vào mùa hè).
Ví dụ (5)
夏天很多人喜欢去海边避暑。
Mùa hè rất nhiều người thích đi biển để tránh nóng (nghỉ mát).
In summer, many people like to go to the seaside to escape the heat.
承德避暑山庄是中国著名的旅游景点。
Sơn trang nghỉ mát Thừa Đức là địa điểm du lịch nổi tiếng của Trung Quốc.
The Chengde Mountain Resort is a famous tourist attraction in China.
我们打算去山上避暑。
Chúng tôi dự định lên núi để tránh nóng.
We plan to go up into the mountains to escape the summer heat.
这里是避暑的好地方。
Đây là một nơi lý tưởng để nghỉ mát.
This is a great place to escape the heat.
古代的皇帝夏天都会去行宫避暑。
Hoàng đế thời xưa mùa hè đều đến hành cung để nghỉ mát.
In ancient times, emperors would go to their summer palaces to escape the heat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây