避暑胜地
—
Gợi nhớ
Từ "避暑胜地" (bìshǔ shèngdì) mang nghĩa "Nơi tránh nóng", kết hợp bởi 避 (bì - tị): "tránh" + 暑 (shǔ - thử): "nóng bức" + 胜 (shèng - thắng): "chiến thắng" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 避: Chủ động bước chân rời đi thật nhanh (辶) để lánh xa khỏi nơi có hình phạt hay rắc rối (辟) là hành động tránh, né tránh (避). • Chữ 暑: Vầng mặt trời (日) chiếu thẳng xuống đầu mọi người (者) giữa trưa hè, tỏa ra cái nắng nóng bức của mùa hạ (暑). • Chữ 胜: Mang cơ bắp khỏe khoắn (月) tràn đầy sức sống (生) vượt qua mọi thử thách để giành lấy vinh quang và chiến thắng (胜). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
避暑胜地
Nơi tránh nóng
Phân tích từ 避暑胜地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nơi tránh nóng
Ví dụ (3)
承德避暑山庄是中国古代著名的皇家避暑胜地。
Trang viên tránh nóng Thừa Đức là khu nghỉ mát mùa hè hoàng gia nổi tiếng của Trung Quốc thời cổ đại.
The Chengde Mountain Resort was a famous royal summer resort in ancient China.
这个山城因海拔较高、夏季凉爽而成为知名的避暑胜地。
Thành phố vùng núi này trở thành một nơi tránh nóng nổi tiếng nhờ độ cao so với mực nước biển lớn và mùa hè mát mẻ.
This mountain town has become a well-known summer resort due to its high altitude and cool summers.
每逢七八月份,这座海滨小镇就会迎来避暑胜地的高峰客流。
Cứ vào tầm tháng 7, tháng 8, thị trấn ven biển này lại đón lượng khách đổ về nghỉ mát mùa hè ở mức đỉnh điểm.
Every July and August, this seaside town welcomes peak tourist traffic as a summer resort.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây