放暑假
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "放暑假" (fàng shǔjià) mang nghĩa "nghỉ hè", kết hợp bởi 放 (fàng - phóng): "để" + 暑 (shǔ - thử): "nóng bức" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放). • Chữ 暑: Vầng mặt trời (日) chiếu thẳng xuống đầu mọi người (者) giữa trưa hè, tỏa ra cái nắng nóng bức của mùa hạ (暑). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 放暑假
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (ly hợp)
Nghĩa:nghỉ hè.
Ví dụ (5)
你们什么时候放暑假?
Khi nào các bạn được nghỉ hè?
When do you start summer vacation?
放暑假的时候,我想去旅游。
Lúc nghỉ hè, tôi muốn đi du lịch.
When summer vacation starts, I want to go traveling.
孩子们最盼望的就是放暑假。
Điều bọn trẻ mong chờ nhất chính là nghỉ hè.
What the children look forward to most is summer vacation.
这是我大学期间放的最后一个暑假。
Đây là kỳ nghỉ hè cuối cùng trong quãng đời đại học của tôi.
This is the last summer vacation of my university years.
一放暑假,他就回老家了。
Vừa mới nghỉ hè là cậu ấy đã về quê rồi.
As soon as summer vacation started, he went back to his hometown.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây