躲避
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "躲避" (duǒbì) mang nghĩa "trốn tránh, lảng tránh", kết hợp bởi 躲 (duǒ - đóa): "trốn" + 避 (bì - tị): "tránh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 躲: Nép tấm thân mình (身) ẩn sau những đóa hoa và tán cây (朵) rậm rạp để trốn và né tránh ánh mắt tìm kiếm của người khác (躲). • Chữ 避: Chủ động bước chân rời đi thật nhanh (辶) để lánh xa khỏi nơi có hình phạt hay rắc rối (辟) là hành động tránh, né tránh (避).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 躲避
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trốn tránh, lảng tránh
Ví dụ (5)
他总是试图躲避责任。
Anh ấy luôn cố gắng lảng tránh trách nhiệm.
He is always trying to shirk responsibility.
我们跑到屋檐下躲避大雨。
Chúng tôi chạy xuống dưới mái hiên để tránh cơn mưa to.
We ran under the eaves to shelter from the heavy rain.
她躲避着我的目光,不敢回答。
Cô ấy lảng tránh ánh mắt của tôi, không dám trả lời.
She avoided my gaze and did not dare answer.
动物们都在寻找安全的地方躲避危险。
Các loài động vật đều đang tìm kiếm nơi an toàn để trốn tránh nguy hiểm.
The animals were all looking for a safe place to hide from danger.
你不能一辈子躲避现实。
Bạn không thể trốn tránh hiện thực cả đời được.
You can't avoid reality for your whole life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây