ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
躲避
duǒbì
trốn tránh, lảng tránh
Hán việt: đóa tị
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "躲避" (duǒbì) mang nghĩa "trốn tránh, lảng tránh", kết hợp bởi 躲 (duǒ - đóa): "trốn" + 避 (bì - tị): "tránh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 躲: Nép tấm thân mình (身) ẩn sau những đóa hoa và tán cây (朵) rậm rạp để trốn và né tránh ánh mắt tìm kiếm của người khác (躲). • Chữ 避: Chủ động bước chân rời đi thật nhanh (辶) để lánh xa khỏi nơi có hình phạt hay rắc rối (辟) là hành động tránh, né tránh (避).

Thành phần cấu tạo

躲避
duǒbì
trốn tránh, lảng tránh
躲
duǒ • đóa
trốn
身
Bộ Thân
Thân thể, mình (bên trái)
朵
Chữ Đoá
hoa, vành tai / âm đọc (bên phải)
避
bì • tị
tránh
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
辟
Tịch
Mở / âm đọc (phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:trốn tránh, lảng tránh
Ví dụ (5)
tā他zǒngshì总是shìtú试图duǒbì躲避zérèn责任。
Anh ấy luôn cố gắng lảng tránh trách nhiệm.
He is always trying to shirk responsibility.
wǒmen我们pǎo跑dào到wūyán屋檐xià下duǒbì躲避dàyǔ大雨。
Chúng tôi chạy xuống dưới mái hiên để tránh cơn mưa to.
We ran under the eaves to shelter from the heavy rain.
tā她duǒbì躲避zhe着wǒ我de的mùguāng目光,bù不gǎn敢huídá回答。
Cô ấy lảng tránh ánh mắt của tôi, không dám trả lời.
She avoided my gaze and did not dare answer.
dòngwù动物men们dōu都zài在xúnzhǎo寻找ānquán安全de的dìfang地方duǒbì躲避wēixiǎn危险。
Các loài động vật đều đang tìm kiếm nơi an toàn để trốn tránh nguy hiểm.
The animals were all looking for a safe place to hide from danger.
nǐ你bù不néng能yíbèizi一辈子duǒbì躲避xiànshí现实。
Bạn không thể trốn tránh hiện thực cả đời được.
You can't avoid reality for your whole life.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây