避税
—
Gợi nhớ
Từ "避税" (bìshuì) mang nghĩa "Tránh thuế hợp pháp", kết hợp bởi 避 (bì - tị): "tránh" + 税 (shuì - thuế): "Thuế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 避: Chủ động bước chân rời đi thật nhanh (辶) để lánh xa khỏi nơi có hình phạt hay rắc rối (辟) là hành động tránh, né tránh (避). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 避税
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tránh thuế hợp pháp
Ví dụ (3)
大型跨国公司通常利用海外空壳公司进行合理避税。
Các tập đoàn đa quốc gia lớn thường lợi dụng các công ty ma ở nước ngoài để tiến hành tránh thuế hợp pháp.
Large multinational corporations often use overseas shell companies for legitimate tax avoidance.
避税虽然不违法,但过度避税会引起税务机关的注意。
Tránh thuế tuy không phạm luật, nhưng tránh thuế quá đà sẽ thu hút sự chú ý của cơ quan thuế.
Although tax avoidance is not illegal, aggressive tax avoidance will attract the attention of tax authorities.
财务顾问为企业制定了一套合规的避税方案。
Cố vấn tài chính đã lập ra một phương án tránh thuế hợp lệ cho doanh nghiệp.
The financial advisor developed a compliant tax avoidance plan for the enterprise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây