纳税人
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "纳税人" (nàshuìrén) mang nghĩa "người nộp thuế", kết hợp bởi 纳 (nà - nạp): "Chấp nhận" + 税 (shuì - thuế): "Thuế" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纳: Dùng sợi dây tơ (纟) khâu giữ và đưa tài sản vào cất bên trong kho (内) để thu nhận, tiếp nhận và chấp nhận (纳). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 纳税人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người nộp thuế
Ví dụ (5)
每个公民都有义务成为合法的纳税人。
Mỗi công dân đều có nghĩa vụ trở thành người nộp thuế hợp pháp.
Every citizen has the obligation to be a lawful taxpayer.
政府应该把纳税人的钱用在公共建设上。
Chính phủ nên sử dụng tiền của người nộp thuế vào các công trình công cộng.
The government should use taxpayers' money for public infrastructure.
纳税人有权知道税款的具体用途。
Người nộp thuế có quyền biết mục đích sử dụng cụ thể của tiền thuế.
Taxpayers have the right to know exactly how their tax money is being used.
这项新政策减轻了中低收入纳税人的负担。
Chính sách mới này đã giảm bớt gánh nặng cho những người nộp thuế có thu nhập trung bình và thấp.
This new policy has eased the burden on low- and middle-income taxpayers.
作为一般纳税人,这家公司可以开具增值税专用发票。
Là đối tượng nộp thuế chung, công ty này có thể xuất hóa đơn giá trị gia tăng chuyên dụng.
As a general taxpayer, this company can issue special VAT invoices.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây