纳税
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "纳税" (nà//shuì) mang nghĩa "nộp thuế", kết hợp bởi 纳 (nà - nạp): "Chấp nhận" + 税 (shuì - thuế): "Thuế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纳: Dùng sợi dây tơ (纟) khâu giữ và đưa tài sản vào cất bên trong kho (内) để thu nhận, tiếp nhận và chấp nhận (纳). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 纳税
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'nà / shuì')
Nghĩa:nộp thuế
Ví dụ (5)
每个公民都有依法纳税的义务。
Mỗi công dân đều có nghĩa vụ nộp thuế theo pháp luật.
Every citizen has the obligation to pay taxes in accordance with the law.
这家公司去年纳税一百万元。
Công ty này năm ngoái đã nộp thuế một triệu tệ.
The company paid one million yuan in taxes last year.
逃税是违法的,我们应该积极纳税。
Trốn thuế là vi phạm pháp luật, chúng ta nên tích cực nộp thuế.
Tax evasion is illegal, and we should pay taxes actively.
现在可以在网上办理纳税申报。
Bây giờ có thể thực hiện kê khai nộp thuế trên mạng.
Tax returns can now be filed online.
政府减轻了小微企业的纳税负担。
Chính phủ đã giảm bớt gánh nặng nộp thuế cho các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ.
The government has reduced the tax burden on small and micro enterprises.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây